🌐 中文 · 🌐 English · 🌐 Español · 🌐 Français · 🌐 العربية · 🌐 Русский · 🌐 Deutsch · 🌐 日本語 · 🌐 Tiếng Việt · 🌐 한국어

Bảng căn chữ Phong Thủy

Bảng căn chữ Phong Thủy lấy hình dáng nét «mễ - nhân» làm cấu trúc cơ bản, kết hợp học thuyết «Kinh Dịch» «Âm Dương Ngũ Hành» với tượng hình chữ cái tiếng Anh, đồng thời đưa thêm vào chim thú, yếu tố tự nhiên, bộ phận cơ thể và phương vị trước - sau, bao trùm toàn bộ căn chữ của 8 105 chữ Hán quy phạm thông dụng.

Bảng căn chữ Phong Thủy (toàn cảnh)

Bảng căn chữ tay trái (hình «mễ»)

Vùng phím tay trái lấy hình dáng nét «mễ» làm cấu trúc cơ bản, tương ứng 15 phím tay trái của bàn phím QWERTY (Q W E R T / A S D F G / Z X C V B). Trên mỗi phím, theo hướng của từng nét trong hình «mễ», tập hợp các căn chữ cùng hình dáng.

Bảng căn chữ tay trái

Bảng căn chữ tay phải (hình «nhân»)

Vùng phím tay phải lấy hình dáng nét «nhân» làm cấu trúc cơ bản, tương ứng 11 phím tay phải (Y U I O P / H J K L / N M) cùng các phím dấu câu.

Bảng căn chữ tay phải


Bảng căn chữ Phong Thủy dễ học dễ nhớ, nửa ngày là thuần thục, phân giải chữ Hán dễ dàng, có thể bắt đầu nhập ngay. Bộ gõ có mã tắt 3 cấp và từ ứng viên 3 cấp; mã tắt hay mã đầy đủ đều có thể xác nhận, kiểm soát chính xác từng chữ từng từ. Thành thạo bộ gõ Phong Thủy, cảm giác «tự tâm sở dục» «hoàn toàn nắm trong tay» và «đáng ngưỡng mộ» như lái xe F1 trên đường đua — là các bộ gõ khác không thể mang lại.

Giải mã văn hóa của bảng căn chữ (bố trí Mễ - Nhân, Âm Dương Ngũ Hành, tượng hình chữ cái, khẩu quyết ghi nhớ, v.v.) xem chương sau: Giải mã văn hóa bảng căn chữ.

Bảng căn chữ (bản văn bản)

Dưới đây là bản văn bản của bảng căn chữ, cùng nội dung với các hình ảnh trên, giúp dễ tra cứu, sao chép và hỗ trợ truy cập.

Bảng căn chữ Phong Thủy (toàn cảnh)

Q
金钅
儿无旡
用甫隹
鸟
W
言 讠
丶亠亡方
E
山屮凵
丨⺊卜忄心
上止龰足
彐⼹⺕
R
牛牜
丿乊爫
竹
生气禾乍矢
爿片
T
厂广疒
虍
尸户
Y
火天夫尢尤
立六
业
U

冖宀
光
I
人亻
八入
癶
O
鱼饣
夕歹
文攵夂
P
衤礻

又

斤丘爪瓜
A

弓牙身长
韦而
S


覀西酉曲

D

二工
リ〢刂 丩
⺀冫巜丷
䒑丬
F
日曰白臼
三王壬丰五


G
土士耂
干于千
十才寸
H
目自且其
艹卄廾开
卅卌廿甘
J
手龵扌毛
丁亅
乛勹ㄅ
刀力ㄋ乃
K
口
吅㠯
中


L
戈弋戋
戊戉
乙九ㄥ厶
乚匕
七车車镸虫
Z

之辶廴
犭豸豕乑
X
母毌
纟幺
彡巛乂㐅

C
田由甲申
川囗
罒皿
冂几巾
V
水氵
氺灬
小
雨⻗
B
耳卩ㄗ阝
子孑了
己已巳
巴也
N
月舟
大犬
丆万
M
木 朩
贝见页

Bảng căn chữ tay trái (hình «mễ»)

Q
金钅
儿无旡
用甫隹
鸟
W
言 讠
丶亠亡方
E
山屮凵
丨⺊卜忄心
上止龰足
彐⼹⺕
R
牛牜
丿乊爫
竹
生气禾乍矢
爿片
T
厂广疒
虍
尸户
A

弓牙身长
韦而
S


覀西酉曲

D

二工
リ〢刂 丩
⺀冫巜丷
䒑丬
F
日曰白臼
三王壬丰五


G
土士耂
干于千
十才寸
Z

之辶廴
犭豸豕乑
X
母毌
纟幺
彡巛乂㐅

C
田由甲申
川囗
罒皿
冂几巾
V
水氵
氺灬
小
雨⻗
B
耳卩ㄗ阝
子孑了
己已巳
巴也

Bảng căn chữ tay phải (hình «nhân»)

Y
火天夫尢尤
立六
业
U

冖宀
光
I
人亻
八入
癶
O
鱼饣
夕歹
文攵夂
P
衤礻

又

斤丘爪瓜
H
目自且其
艹卄廾开
卅卌廿甘
J
手龵扌毛
丁亅
乛勹ㄅ
刀力ㄋ乃
K
口
吅㠯
中


L
戈弋戋
戊戉
乙九ㄥ厶
乚匕
七车車镸虫
N
月舟
大犬
丆万
M
木 朩
贝见页